主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "thoắt" in 越南语
Phonetics
thwat˧˥
tính từ hay tính ngữ
[cái gì diễn ra] rất nhanh chóng và đột ngột.
Bóng người thoắt ẩn thoắt hiện
Thoắt cái đã không thấy nó đâu cả