主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "thiêu" in 越南语
Phonetics
thiəw˧
động từ hay động ngữ
đốt cháy bằng ngọn lửa mạnh.
Nhà cửa bị lửa thiêu trụi
Kiếm củi ba năm thiêu một giờ