主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "thắm" in 越南语
Phonetics
tham˧˥
tính từ hay tính ngữ
[màu sắc] đậm và tươi [thường nói về màu đỏ].
Yếm thắm
Chỉ thắm
Màu lá xanh thắm
[tình cảm] đậm đà, nồng ấm.
Thắm tình quê hương
Duyên thắm tình thâm