主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "tao" in 越南语
Phonetics
taːw˧
danh từ hay danh ngữ
sợi dây bằng đay, cói hoặc mây dùng để thắt quang, treo võng, treo nôi.
Quang đứt tao
Nắm lấy tao võng