主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "tín" in 越南语
Phonetics
tiːn˧˥
danh từ hay danh ngữ
đức tin của con người biết trọng lời hứa và biết tin nhau.
Ở đời phải giữ chữ tín