Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

Definition of "sống" in 越南语

Phonetics

soŋm˧˥

danh từ hay danh ngữ

  1. cạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng.

    • Sống dao
    • Sống cưa
    • Đập bằng sống cuốc
  2. phần nổi gồ lên theo chiều dọc ở giữa một số vật.

    • Sống lá
    • Sống lưng
    • Sống mũi

động từ hay động ngữ

  1. tồn tại ở hình thái có trao đổi chất với môi trường bên ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.

    • Cây cổ thụ đã sống gần hai trăm năm
    • Cơ thể sống
    • Chết đi sống lại
  2. ở thường xuyên tại nơi nào đó, trong môi trường nào đó, trải qua ở đấy cả cuộc đời hoặc một phần cuộc đời của mình.

    • Sống ở miền Nam
    • Động vật sống dưới nước
  3. duy trì sự sống của mình bằng những phương tiện vật chất nào đó.

    • Kiếm sống
    • Sống bằng nghề chài lưới
  4. sống kiểu nào đó hoặc sống trong hoàn cảnh, tình trạng nào đó.

    • Sống độc thân
    • Sống một cuộc đời thanh bạch
  5. cư xử, ăn ở ở đời.

    • Biết cách sống
    • Sống rất chu đáo với mọi người
  6. tồn tại với con người, không mất đi.

    • Bác Hồ sống mãi với non sông, đất nước