主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "sất" in 越南语
Phonetics
sət˧˥
trợ từ hay tổ hợp trợ từ
từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
Không mất gì sất
Chẳng có chuyện gì sất!