主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "rang" in 越南语
Phonetics
zaːŋ˧
động từ hay động ngữ
làm cho chín bằng cách đảo đi đảo lại trong chảo nóng và khô.
Đem lạc ra rang
Rang hạt tiêu
Hai người chuyện nở như ngô rang