主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "rơm" in 越南语
Phonetics
zəːm˧
danh từ hay danh ngữ
phần trên của thân cây lúa đã gặt và đập hết hạt.
Bện chổi rơm
Bùi nhùi rơm