主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "quặt" in 越南语
Phonetics
kwat˧ˀ˨ʔ
động từ hay động ngữ
bẻ gập theo hướng ngược với bình thường.
Trói quặt tay ra đằng sau
rẽ sang hướng khác.
Quặt sang bên tay phải
Đang đi tự nhiên rẽ quặt lại