主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "quặp" in 越南语
Phonetics
kwap˧ˀ˨ʔ
động từ hay động ngữ
quắp hẳn lại.
Bẻ quặp vào
Chim mỏ quặp
quắp hẳn lại để giữ cho chặt [thường nói về chân].
Hai chân quặp chặt cành cây
Quặp lấy nhau mà ngủ