主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "quặm" in 越南语
Phonetics
kwam˧ˀ˨ʔˀ
tính từ hay tính ngữ
cong xuống và quặp ngược lại.
Mũi quặm
Mỏ quặm như mỏ diều hâu
danh từ hay danh ngữ
lông quặm [nói tắt].
Mắt có quặm