主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "phò" in 越南语
Phonetics
fɔː˨˩
động từ hay động ngữ
theo giúp vua, chúa hoặc người mà mình tôn sùng.
Phò vua giúp nước
Một lòng phò người trung nghĩa