主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "oặt" in 越南语
Phonetics
wat˧ˀ˨ʔ
tính từ hay tính ngữ
bị cong gập xuống vì phải chịu một lực quá lớn.
Bẻ oặt thanh thép
Gánh nặng oặt cả đòn gánh
Cây cối cứ oặt đi trước cơn gió bão