主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nuộc" in 越南语
Phonetics
nuək˧ˀ˨ʔ
danh từ hay danh ngữ
vòng dây buộc vào một vật.
Nuộc lạt
Buộc thêm nuộc nữa cho chắc
động từ hay động ngữ
buộc thành nuộc cho chắc.
Nuộc chiếc gàu cho chắc
Nuộc bánh chưng