主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nhấp" in 越南语
Phonetics
ɲəp˧˥
động từ hay động ngữ
uống một chút hoặc uống từng chút một bằng cách chỉ hớp ở đầu môi.
Nhấp thử ngụm rượu
Chỉ nhấp có một ngụm cà phê mà không sao chợp mắt được