主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nhảm" in 越南语
Phonetics
ɲaːm˧˩˧
tính từ hay tính ngữ
bậy bạ, không có căn cứ hoặc không đúng sự thật.
Chuyện nhảm
Nói nhảm
Tung tin nhảm