主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nhúng" in 越南语
Phonetics
ɲuŋm˧˥
động từ hay động ngữ
cho vào trong chất lỏng, rồi lấy ra ngay.
Nhúng ướt khăn mặt
Bát đũa nhúng qua nước sôi
Thịt bò nhúng
dự vào việc gì đó.
Không phải việc của mình thì đừng có nhúng vào!