主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "ngoắt" in 越南语
Phonetics
ŋwat˧˥
động từ hay động ngữ
vẫy.
Con chó ngoắt đuôi
Ngoắt tay ra hiệu