主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "ngáy" in 越南语
Phonetics
ŋaj˧˥
động từ hay động ngữ
thở ra thành tiếng trong khi ngủ.
Vừa đặt lưng xuống đã ngáy khò khò
Ngáy như sấm