主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nô" in 越南语
Phonetics
noː˧
danh từ hay danh ngữ
nô lệ hay nô tì [nói tắt].
Chợ bán nô và mua nô
động từ hay động ngữ
chơi đùa.
Bọn trẻ đang nô ở ngoài sân