主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "ních" in 越南语
Phonetics
nijk˧˥
động từ hay động ngữ
cố cho vào cho thật căng, thật đầy, bất kể vật chứa như thế nào.
Ních hàng vào bao
Ních tiền chặt túi
Trong nhà đầy ních những người