Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

Definition of "mắc" in 越南语

Phonetics

mak˧˥

động từ hay động ngữ

  1. móc vào để treo, giữ.

    • Mắc màn
    • Mắc võng
    • Mắc tờ lịch vào cái đinh
  2. bị giữ lại, bị cản trở hoạt động đến mức khó gỡ ra, khó thoát khỏi.

    • Mắc mưu
    • Đang định đi lại mắc mưa
    • Lúng túng như gà mắc tóc
  3. dàn sợi ra và quấn vào trục cho đủ số sợi dệt một khổ vải.

  4. vướng vào một công việc nào đó, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường.

    • Đang mắc, chưa đi được
  5. nợ, thiếu nợ.

    • Mang công, mắc nợ
    • Mắc chị ấy một khoản tiền
  6. mót đi vệ sinh.

    • Mắc tiểu

danh từ hay danh ngữ

  1. mắc áo [nói tắt].

    • Treo áo lên mắc

tính từ hay tính ngữ

  1. đắt.

    • Giá mắc quá