主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "luỗng" in 越南语
Phonetics
luəŋ˧ˀ˥
động từ hay động ngữ
chặt dây leo để rừng quang hơn.
Luỗng rừng trước khi khai thác
tính từ hay tính ngữ
xem ruỗng.
Mọt đục luỗng chân bàn
Thân cây bị sâu ăn luỗng