主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "lợi" in 越南语
Phonetics
ləːj˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
phần thịt bao giữ xung quanh chân răng.
Cười hở lợi
Nghiến răng nghiến lợi
Có răng răng nhai, không răng thì lợi gặm
mép, bờ.
Bước xuống lợi nước