Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

Definition of "lệch" in 越南语

Phonetics

lejk˧ˀ˨ʔ

danh từ hay danh ngữ

  1. cá có hình giống lươn, nhưng cỡ to hơn, sống ở vùng cửa sông.

tính từ hay tính ngữ

  1. không đúng với hướng thẳng làm chuẩn mà sai chệch đi về một bên, một phía.

    • Viết lệch dòng
    • Đường kẻ bị lệch
    • Xe chạy lệch sang trái
  2. không cân, không ngang bằng nhau giữa hai bên, hai phía.

    • Đôi đũa lệch
    • Đội mũ lệch
  3. không được đúng đắn, thiên về một phía, một mặt.

    • Hiểu lệch vấn đề
    • Phát triển lệch
    • Học lệch