主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "lẳng" in 越南语
Phonetics
laŋ˧˩˧
động từ hay động ngữ
lăng mạnh đi.
Lẳng hòn đá ra vườn
Điên tiết, lẳng cả mâm bát ra sân
tính từ hay tính ngữ
có biểu hiện khêu gợi.
Cái cười lẳng
Cặp mắt đến là lẳng!