主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "khứa" in 越南语
Phonetics
xɨə˧˥
động từ hay động ngữ
như cứa.
Lấy dao khứa một vạch để đánh dấu
danh từ hay danh ngữ
khúc hoặc khoanh cá được cứa ra, cắt ra.
Mua một khứa cá