主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "gợi" in 越南语
Phonetics
ɣəːj˧ˀ˨ʔˀ
động từ hay động ngữ
làm nảy sinh hoặc làm nhớ đến qua một sự liên tưởng nào đó.
Gợi trí tò mò
Cảnh vật gợi lại nhiều kỉ niệm