主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "gỏi" in 越南语
Phonetics
ɣɔːj˧˩˧
danh từ hay danh ngữ
món ăn làm bằng cá hay thịt sống, ăn kèm với giấm, rau thơm và các gia vị khác.