主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "gẫu" in 越南语
Phonetics
ɣəw˧ˀ˥
tính từ hay tính ngữ
[chuyện trò] không có chủ đích, chỉ cốt vui và cho qua thì giờ.
Tán gẫu
Nói chuyện gẫu