主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "da" in 越南语
Phonetics
zaː˧
danh từ hay danh ngữ
lớp mô bọc ngoài cơ thể người và một số động vật.
Sần sùi như da cóc
Làn da mịn màng
da một số động vật đã thuộc.
Đôi giày da
Bao da đựng súng lục