主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "chờm" in 越南语
Phonetics
tɕəːm˨˩
động từ hay động ngữ
nhô ra và phủ trùm sang phạm vi của cái khác.
Tóc để chờm tai
Cỏ mọc chờm cả lối đi