Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

Definition of "cháy" in 越南语

Phonetics

tɕaj˧˥

động từ hay động ngữ

  1. chịu tác động của lửa và tự tiêu huỷ.

    • Cháy nhà
    • Lò than âm ỉ cháy
    • Cháy thành than
  2. [lửa] bốc cao thành ngọn.

    • Lửa cháy sáng cả góc trời
  3. có cảm giác như nóng ran lên do bị kích thích mạnh.

    • Lo cháy ruột cháy gan
  4. bị đen sạm đi do chịu tác động mạnh của sức nóng hoặc độ lạnh.

    • Có làn da cháy nắng
    • Mạ mới cấy gặp lạnh cháy hết lá
  5. bị đứt mạch điện do cường độ dòng điện lớn quá giới hạn cho phép.

    • Cầu chì cháy do chập điện
    • Dây tóc của bóng đèn bị cháy
  6. toả ra nhiệt và ánh sáng khi tham gia một phản ứng hoá học.

    • Phốt pho là chất có thể tự cháy trong không khí
  7. hết sạch, không còn để bán, để cung cấp trong khi nhu cầu cần mua, cần sử dụng còn nhiều.

    • Cháy phòng khách sạn cao cấp
    • Cháy tour du lịch nội địa
    • Cháy vé tàu trong dịp Tết

danh từ hay danh ngữ

  1. lớp cơm, cháo, v.v. bị sém vàng do đun quá lửa và đóng thành mảng ở sát đáy nồi.

    • Tảng cơm cháy