主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "bong" in 越南语
Phonetics
ɓɔŋm˧
động từ hay động ngữ
[lớp mỏng bên ngoài] không còn dính vào, mà rời ra từng mảng.
Giấy dán lâu ngày bị bong
Lớp sơn quét tường bong ra từng mảng