Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

Definition of "búng" in 越南语

Phonetics

ɓuŋm˧˥

động từ hay động ngữ

  1. co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay cái, rồi bật mạnh ra.

    • Búng vào má
    • Búng tai
    • Búng đầu ngón tay vào quả bóng
  2. bật bằng đầu ngón tay để làm cho vật nhỏ quay tít.

    • Búng đồng tiền
  3. dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng cao hơn ngực.

    • Động tác búng bóng của vận động viên bóng chuyền
  4. [tôm] co và nẩy mình lên để di chuyển.

    • Tôm còn sống, đang búng tanh tách