主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "đảm" in 越南语
Phonetics
ɗaːm˧˩˧
động từ hay động ngữ
đảm đương [nói tắt].
Việc khó quá, sợ không đảm nổi
tính từ hay tính ngữ
đảm đang [nói tắt].
Vừa đảm vừa xinh
Giỏi việc nước, đảm việc nhà