主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "đạm" in 越南语
Phonetics
ɗaːm˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
tên gọi thông thường của nitrogen.
Phân đạm
Bón đạm cho cây
tên gọi thông thường của protid.
Cung cấp đủ lượng đạm cho cơ thể