Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Sign In
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Sign In
Definition of "quành" in Vietnamese
Phonetics
kwajŋ˨˩
động từ hay động ngữ
không theo hướng thẳng mà vòng ngược lại hoặc quanh sang một bên.
Quành tay ra đằng sau
Lái xe đến chỗ quành thì phải giảm tốc độ