Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Sign In
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Sign In
Definition of "nghệ" in Vietnamese
Phonetics
ŋeː˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
cây trồng cùng họ với gừng, củ có thịt màu vàng, thường dùng để làm gia vị.
Đỏ như vang, vàng như nghệ