Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Sign In
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Sign In
Definition of "đãy" in Vietnamese
Phonetics
ɗaj˧ˀ˥
danh từ hay danh ngữ
túi to bằng vải, có dây rút ở miệng, dùng đựng đồ mang đi đường.
Đeo đãy đi chợ
Đãy gấm, khăn điều