Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Definition of "xót" in в'єтнамська
Phonetics
sɔːt˧˥
động từ hay động ngữ
có cảm giác đau rát như khi vết thương bị xát muối.
Tra thuốc xót mắt
thương thấm thía.
Xót người đi xa
Của đau con xót
tiếc lắm.
Xót công xót của
Mất tiền ai mà chả xót