Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Definition of "vặc" in в'єтнамська
Phonetics
vak˧ˀ˨ʔ
động từ hay động ngữ
tỏ sự không đồng ý bằng lời lẽ, thái độ gay gắt, khó chịu.
Hai chị em suốt ngày vặc nhau
Tự dưng bị chửi, tôi cũng vặc lại luôn