Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Увійти
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Увійти
Визначення слова «tót» мовою в'єтнамська
Phonetics
tɔːt˧˥
động từ hay động ngữ
di chuyển tới một nơi khác bằng động tác rất nhanh, gọn và đột ngột.
Leo tót lên giường
Chạy tót đi chơi
Vừa ở đây đã tót đi đâu mất