Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Definition of "lười" in в'єтнамська
Phonetics
lɨəj˨˩
tính từ hay tính ngữ
ở trạng thái không thích, ngại làm việc, ít chịu cố gắng.
Lười học
Lười suy nghĩ
Con bé lười quá, chẳng chịu làm lụng gì!