Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Увійти
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Увійти
Визначення слова «gục» мовою в'єтнамська
Phonetics
ɣukp˧ˀ˨ʔ
động từ hay động ngữ
gập hẳn đầu xuống.
Mệt quá gục đầu xuống bàn
Gục vào lòng mẹ khóc nức nở
gãy gập xuống.
Cả cánh rừng gãy gục sau đợt bom
mất hết sức, không thể gắng gượng được nữa.
Bị gục vì làm quá sức