Визначення слова «bê tông» мовою в'єтнамська
Etymology
French <i>béton</i> .
Phonetics
ɓeː˧ toŋm˧danh từ hay danh ngữ
vật liệu xây dựng chế tạo từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, đúc vào khuôn.
- Máy trộn bê tông
- Đổ bê tông
- Đường bê tông (đường làm bằng bê tông)