Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Отримати Pro
Увійти
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Отримати Pro
Увійти
Визначення слів мовою в'єтнамська від Mate
Почніть із цих слів і фраз мовою в'єтнамська:
hạng
chặng
ngáy
tâu
hời
rơ
tượt
lụn
nao
căm
mưa
ghi đông
nhà
thời
trồng
tho
bằm
xua
sầm
quan
gộp
chợn
khuân
ngóc
thưỡn
văng
diếp
đực
né
ngôi
đơ
ràn
nấu
mẹt
đến
vỉ
dày
sùng
sáu
tột
mành
thù
ốm
chuốt
gùi
tồn
khuẩn
phai
vù
sướng
ngõ
chớp
gắp
ngời
măng sét
thính
han
hấy
hạp
phình