Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
в'єтнамська word definitions by Mate
Start with these в'єтнамська words and phrases:
triền
đẹn
khối
nắng
va
ró
phụ
ngạc
đỉa
vo
uống
hãi
mứt
cạch
sớt
kẹo
nậy
xào
nhục
ích
lạ
nạnh
tó
đấm
đà
nghỉ
băng
thoạt
chợn
làng
hán
sáp
don
kì
xoan
miễn
ẩm
sững
măng
đẩy
bột
bà
mô tơ
nhiếc
chuyến
thỏm
to
dạ
rơm
ca cao
dãy
dơi
kem
xạ
vọng
kép
hỉnh
duềnh
rang
vân