Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Definition of "thếp" in в'єтнамська
Phonetics
theːp˧˥
danh từ hay danh ngữ
tập hoặc xấp những vật mỏng cùng loại, thường có một số lượng nhất định.
Đốt mươi thếp vàng mã để cúng cho người đã khuất
Thếp trầu độ 20 lá
Mua chục thếp giấy