Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Definition of "lai" in в'єтнамська
Phonetics
laːj˧
danh từ hay danh ngữ
gấu [quần, áo].
Lai quần bị bung chỉ
động từ hay động ngữ
[id] nối thêm cho rộng, cho dài ra.
Quần lai thêm gấu